Home Bảng xếp hạng

Bảng xếp hạng

VTr
#
Đội
BT
BB
HS
Thi đấu
StrCh
Điểm
Đ
Điểm
Đ
Phong độ
1
Bỉ
Bỉ
Bỉ
292276
1818
T
T
T
T
T
T
2
Ý
Ý
Ý
243216
1818
T
T
T
T
T
T
3
Hà Lan
Hà Lan
Hà Lan
184146
1616
T
H
T
T
T
T
4
Ukraine
Ukraine
Ukraine
153126
1616
H
T
T
T
T
T
5
Pháp
Pháp
Pháp
133106
1616
T
T
H
T
T
T
6
Anh
Anh
Anh
275226
1515
T
T
T
B
T
T
7
Đức
Đức
Đức
255206
1515
T
T
T
T
B
T
8
Bồ Đào Nha
Bồ Đào Nha
Bồ Đào Nha
215166
1515
T
T
B
T
T
T
9
Nga
Nga
Nga
185136
1515
T
B
T
T
T
T
10
Tây Ban Nha
Tây Ban Nha
Tây Ban Nha
203176
1414
T
T
H
H
T
T
11
Đan Mạch
Đan Mạch
Đan Mạch
192176
1414
H
T
T
H
T
T
12
Thụy Điển
Thụy Điển
Thụy Điển
152136
1414
T
T
H
T
H
T
13
Croatia
Croatia
Croatia
144106
1414
T
H
T
H
T
T
14
Thổ Nhĩ Kỳ
Thổ Nhĩ Kỳ
Thổ Nhĩ Kỳ
9186
1414
T
H
H
T
T
T
15
Thụy Sỹ
Thụy Sỹ
Thụy Sỹ
143116
1313
T
T
T
B
T
H
16
Áo
Áo
Áo
12396
1313
B
T
T
T
H
T
17
Serbia
Serbia
Serbia
161156
1313
H
T
T
T
B
T
18
Ba Lan
Ba Lan
Ba Lan
10556
1313
T
T
T
T
H
B
19
Na Uy
Na Uy
Na Uy
11476
1212
T
T
H
H
H
T
20
Cộng hòa Séc
Cộng hòa Séc
Cộng hòa Séc
11566
1212
B
T
T
T
B
T
21
Xứ Wales
Xứ Wales
Xứ Wales
8446
1111
T
T
H
H
T
B
22
Iceland
Iceland
Iceland
9636
1010
T
H
T
B
B
T
23
Slovakia
Slovakia
Slovakia
111016
1010
T
B
H
T
B
T
24
Bắc Macedonia
Bắc Macedonia
Bắc Macedonia
7616
1010
T
B
B
T
T
H
25
Hy Lạp
Hy Lạp
Hy Lạp
6606
1010
T
T
T
B
H
B
26
Bosnia & Herzegovina
Bosnia & Herzegovina
Bosnia & Herzegovina
151056
99
T
B
B
T
B
T
27
Phần Lan
Phần Lan
Phần Lan
10826
99
B
T
T
B
B
T
28
Slovenia
Slovenia
Slovenia
9816
99
B
T
B
B
T
T
29
Scotland
Scotland
Scotland
121206
99
T
T
T
B
B
B
30
Hungary
Hungary
Hungary
68-26
99
B
T
B
B
T
T
31
Kosovo
Kosovo
Kosovo
1114-36
99
B
B
T
B
T
T
32
Georgia
Georgia
Georgia
78-16
88
B
T
H
H
B
T
33
Albania
Albania
Albania
111106
77
B
H
T
B
T
B
34
Ireland
Ireland
Ireland
5506
77
H
B
H
H
T
H
35
Romani
Romani
Romani
610-46
77
B
B
H
T
T
B
36
Đảo Síp
Đảo Síp
Đảo Síp
915-66
77
B
B
B
T
T
H
37
Bắc Ireland
Bắc Ireland
Bắc Ireland
512-76
77
B
H
B
B
T
T
38
Israel
Israel
Israel
811-36
44
B
B
T
B
B
H
39
Kazakhstan
Kazakhstan
Kazakhstan
610-46
44
B
T
B
B
B
H
40
Belarus
Belarus
Belarus
310-76
44
B
B
H
T
B
B
41
Angorra
Angorra
Angorra
310-76
44
B
H
B
T
B
B
42
Bungary
Bungary
Bungary
415-116
44
T
B
H
B
B
B
43
Armenia
Armenia
Armenia
719-126
44
B
B
B
H
T
B
44
Latvia
Latvia
Latvia
215-136
33
T
B
B
B
B
B
45
Quẩn đảo Faroe
Quẩn đảo Faroe
Quẩn đảo Faroe
118-176
33
B
B
T
B
B
B
46
Montenegro
Montenegro
Montenegro
116-156
22
B
B
H
B
B
H
47
Liechtenstein
Liechtenstein
Liechtenstein
218-166
22
B
B
B
H
H
B
48
Luxembourg
Luxembourg
Luxembourg
413-96
11
B
B
B
B
B
H
49
Azerbaijan
Azerbaijan
Azerbaijan
313-106
11
B
B
B
H
B
B
50
Estonia
Estonia
Estonia
122-216
11
B
B
H
B
B
B
51
Cộng Hòa Moldova
Cộng Hòa Moldova
Cộng Hòa Moldova
216-146
00
B
B
B
B
B
B
52
Malta
Malta
Malta
117-166
00
B
B
B
B
B
B
53
Lithuania
Lithuania
Lithuania
322-196
00
B
B
B
B
B
B
54
Gibraltar
Gibraltar
Gibraltar
327-246
00
B
B
B
B
B
B
55
San Marino
San Marino
San Marino
131-306
00
B
B
B
B
B
B

No posts to display

HOT NEWS