Thứ Sáu, Tháng Mười Một 15, 2019
Home Bảng xếp hạng

Bảng xếp hạng

VTr
#
Đội
BT
BB
HS
Thi đấu
StrCh
Điểm
Đ
Điểm
Đ
Phong độ
Đối thủ tiếp theo
1
Bỉ
Bỉ
Bỉ
250256
1818
T
T
T
T
T
T
Nga
Nga
RUS
2
Nga
Nga
Nga
221216
1818
T
T
T
T
T
T
Bỉ
Bỉ
BEL
3
Ý
Ý
Ý
173146
1818
T
T
T
T
T
T
Bosnia & Herzegovina
Bosnia & Herzegovina
BIH
4
Ukraine
Ukraine
Ukraine
152136
1818
T
T
T
T
T
T
Serbia
Serbia
SRB
5
Áo
Áo
Áo
152136
1616
T
T
H
T
T
T
Bắc Macedonia
Bắc Macedonia
MKD
6
Anh
Anh
Anh
266206
1515
T
B
T
T
T
T
Montenegro
Montenegro
MNE
7
Đức
Đức
Đức
206146
1515
T
T
B
T
T
T
Belarus
Belarus
BLR
8
Hà Lan
Hà Lan
Hà Lan
197126
1515
T
T
T
T
B
T
Bắc Ireland
Bắc Ireland
NIR
9
Tây Ban Nha
Tây Ban Nha
Tây Ban Nha
154116
1414
H
H
T
T
T
T
Malta
Malta
MLT
10
Pháp
Pháp
Pháp
13496
1313
H
T
T
T
T
B
Cộng Hòa Moldova
Cộng Hòa Moldova
MDA
11
Ba Lan
Ba Lan
Ba Lan
10286
1313
T
T
H
B
T
T
Israel
Israel
ISR
12
Thổ Nhĩ Kỳ
Thổ Nhĩ Kỳ
Thổ Nhĩ Kỳ
10376
1313
H
T
T
T
B
T
Iceland
Iceland
ISL
13
Đan Mạch
Đan Mạch
Đan Mạch
165116
1212
T
H
T
T
H
H
Gibraltar
Gibraltar
GIB
14
Iceland
Iceland
Iceland
10646
1212
T
B
B
T
T
T
Thổ Nhĩ Kỳ
Thổ Nhĩ Kỳ
TUR
15
Phần Lan
Phần Lan
Phần Lan
10646
1212
T
B
B
T
T
T
Liechtenstein
Liechtenstein
LIE
16
Cộng hòa Séc
Cộng hòa Séc
Cộng hòa Séc
11926
1212
T
T
B
T
T
B
Kosovo
Kosovo
KOS
17
Bắc Ireland
Bắc Ireland
Bắc Ireland
8716
1212
B
B
T
T
T
T
Hà Lan
Hà Lan
NED
18
Hungary
Hungary
Hungary
8716
1212
T
B
B
T
T
T
Xứ Wales
Xứ Wales
WAL
19
Bồ Đào Nha
Bồ Đào Nha
Bồ Đào Nha
14686
1111
B
T
T
T
H
H
Lithuania
Lithuania
LTU
20
Thụy Điển
Thụy Điển
Thụy Điển
13586
1111
H
T
H
T
B
T
Romani
Romani
ROU
21
Thụy Sỹ
Thụy Sỹ
Thụy Sỹ
12576
1111
T
B
T
H
H
T
Georgia
Georgia
GEO
22
Romani
Romani
Romani
12576
1111
H
T
T
B
T
H
Thụy Điển
Thụy Điển
SWE
23
Croatia
Croatia
Croatia
12576
1111
H
T
H
T
T
B
Slovakia
Slovakia
SVK
24
Kosovo
Kosovo
Kosovo
121026
1111
T
B
T
T
H
H
Cộng hòa Séc
Cộng hòa Séc
CZE
25
Na Uy
Na Uy
Na Uy
9546
1010
H
H
H
T
T
H
Quẩn đảo Faroe
Quẩn đảo Faroe
FRO
26
Slovakia
Slovakia
Slovakia
10826
1010
H
T
B
T
B
T
Croatia
Croatia
CRO
27
Armenia
Armenia
Armenia
121116
1010
B
H
T
B
T
T
Hy Lạp
Hy Lạp
GRE
28
Serbia
Serbia
Serbia
1213-16
1010
T
T
B
T
B
H
Luxembourg
Luxembourg
LUX
29
Slovenia
Slovenia
Slovenia
11656
99
B
B
T
T
T
B
Latvia
Latvia
LAT
30
Albania
Albania
Albania
11836
99
T
B
T
B
T
B
Angorra
Angorra
AND
31
Ireland
Ireland
Ireland
5416
99
B
H
H
T
H
T
Đan Mạch
Đan Mạch
DEN
32
Xứ Wales
Xứ Wales
Xứ Wales
6606
88
H
H
T
B
B
T
Azerbaijan
Azerbaijan
AZE
33
Georgia
Georgia
Georgia
78-16
88
T
H
H
B
T
B
Thụy Sỹ
Thụy Sỹ
SUI
34
Israel
Israel
Israel
1012-26
77
T
B
B
H
B
T
Ba Lan
Ba Lan
POL
35
Đảo Síp
Đảo Síp
Đảo Síp
810-26
77
B
T
T
H
B
B
Scotland
Scotland
SCO
36
Bắc Macedonia
Bắc Macedonia
Bắc Macedonia
69-36
77
B
T
T
H
B
B
Áo
Áo
AUT
37
Bosnia & Herzegovina
Bosnia & Herzegovina
Bosnia & Herzegovina
131126
66
B
T
B
T
B
B
Ý
Ý
ITA
38
Scotland
Scotland
Scotland
914-56
66
T
B
B
B
B
T
Đảo Síp
Đảo Síp
CYP
39
Kazakhstan
Kazakhstan
Kazakhstan
69-36
44
B
B
B
H
T
B
San Marino
San Marino
SMR
40
Belarus
Belarus
Belarus
48-46
44
B
H
T
B
B
B
Đức
Đức
GER
41
Luxembourg
Luxembourg
Luxembourg
511-66
44
B
B
B
H
B
T
Serbia
Serbia
SRB
42
Hy Lạp
Hy Lạp
Hy Lạp
511-66
44
T
B
H
B
B
B
Armenia
Armenia
ARM
43
Angorra
Angorra
Angorra
111-106
33
B
T
B
B
B
B
Albania
Albania
ALB
44
Cộng Hòa Moldova
Cộng Hòa Moldova
Cộng Hòa Moldova
114-136
33
B
B
B
B
B
T
Pháp
Pháp
FRA
45
Quẩn đảo Faroe
Quẩn đảo Faroe
Quẩn đảo Faroe
217-156
33
T
B
B
B
B
B
Na Uy
Na Uy
NOR
46
Bungary
Bungary
Bungary
416-126
22
B
H
B
B
B
H
Cộng hòa Séc
Cộng hòa Séc
CZE
47
Montenegro
Montenegro
Montenegro
214-126
22
B
H
B
B
H
B
Anh
Anh
ENG
48
Liechtenstein
Liechtenstein
Liechtenstein
217-156
22
B
H
H
B
B
B
Phần Lan
Phần Lan
FIN
49
Azerbaijan
Azerbaijan
Azerbaijan
514-96
11
B
H
B
B
B
B
Xứ Wales
Xứ Wales
WAL
50
Lithuania
Lithuania
Lithuania
417-136
11
B
B
B
B
B
H
Bồ Đào Nha
Bồ Đào Nha
POR
51
Estonia
Estonia
Estonia
219-176
11
B
H
B
B
B
B
Hà Lan
Hà Lan
NED
52
Malta
Malta
Malta
015-156
00
B
B
B
B
B
B
Tây Ban Nha
Tây Ban Nha
ESP
53
Gibraltar
Gibraltar
Gibraltar
219-176
00
B
B
B
B
B
B
Đan Mạch
Đan Mạch
DEN
54
Latvia
Latvia
Latvia
122-216
00
B
B
B
B
B
B
Slovenia
Slovenia
SLO
55
San Marino
San Marino
San Marino
036-366
00
B
B
B
B
B
B
Kazakhstan
Kazakhstan
KAZ

No posts to display

HOT NEWS